越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“bắn cung” (1)
bắn cung

英语
名archery
Cô ấy giỏi bắn cung.
She is good at archery.
相关词“bắn cung” (1)
bạn cùng lớp

英语
名classmate
Cô ấy là bạn cùng lớp của tôi.
She is my classmate.
短语“bắn cung” (3)
Cô ấy giỏi bắn cung.
She is good at archery.
Bạn cũng có thể tham gia tự do.
You can also join freely.
Cô ấy là bạn cùng lớp của tôi.
She is my classmate.
